chớ thây

chớ thây

Một người đàn ông mỉm cười và nói "chớ thây" khi nghe một lời bình luận khó chịu.

Định nghĩa
  1. Kết từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Đừng để ý, đừng quan tâm: "chớ thây" cách nói nhấn mạnh việc không cần chú ý, không cần bận tâm đến một điều đó, thường mang sắc thái thờ ơ, lãnh đạm hoặc khuyên nhủ.
    • Chớ kệ, mặc kệ: Từ này tương đương với "chớ kệ", nghĩa là bỏ qua, không phản ứng hay can thiệp.
dụ sử dụng
  • (Đừng để ý chuyện đó, hãy để người ta tự xử lý.)
  • ( nói thì mặc kệ, đừng quan tâm làm cho mệt.)
  • (Đừng để ý đến những lời đàm tiếu vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chớ thây" + tân ngữ: Cấu trúc thường dùng để khuyên ai đó không nên bận tâm đến một đối tượng hay sự việc cụ thể.
    • Chớ thây những chuyện nhỏ nhặt, hãy tập trung vào mục tiêu lớn. (Đừng để ý chuyện nhỏ, hãy tập trung vào mục tiêu lớn.)
  • "chớ thây" trong văn nói: Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, mang tính khuyên bảo hoặc tỏ thái độ dửng dưng.
    • giận thì mặc , chớ thây! ( giận thì mặc , đừng để ý!)
Biến thể từ gần giống
  • Chớ kệ (kết từ): Cùng nghĩa với "chớ thây", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Chớ kệ chuyện đó, không đáng để bận tâm. (Đừng để ý chuyện đó, không đáng để bận tâm.)
  • Thây kệ (kết từ): Cách nói mạnh hơn, mang sắc thái bất cần, thờ ơ.
    • Thây kệ muốn làm thì làm. (Mặc kệ muốn làm thì làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc kệ: không quan tâm, để yên.
  • Bỏ qua: không chú ý, không phản ứng.
  • Lờ đi: cố tình không để ý.
Thành ngữ liên quan
  • Thây kệ đời: thái độ sống thờ ơ, không bận tâm đến mọi việc.
    • Anh ta sống thây kệ đời, chẳng lo nghĩ . (Anh ta sống thờ ơ, chẳng bận tâm điều .)